稱媚 chēng mèi · xưng mị Hán Việt: xưng mị · Pinyin: chēng mèi Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 媚 (mị)Pinyinchēng mèiHán Việtxưng mịCấu tạo稱 + 媚 · xưng + mị nghĩa thành phần: xưng + mị