稱家 chēng jiā · xưng gia Hán Việt: xưng gia · Pinyin: chēng jiā Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 家 (gia)Pinyinchēng jiāHán Việtxưng giaCấu tạo稱 + 家 · xưng + gia nghĩa thành phần: xưng + gia