称实声闻

xưng thật thanh văn

Hán Việt: xưng thật thanh văn

Tổng quan

xưng thật thanh văn (術語)見聲聞條附錄。☸

Cấu tạo: (xưng) + (thật) + (thanh) + (văn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xưng thật thanh văn (術語)見聲聞條附錄。☸