稱尊 chēng zūn · xưng tôn Hán Việt: xưng tôn · Pinyin: chēng zūn Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 尊 (tôn)Pinyinchēng zūnHán Việtxưng tônCấu tạo稱 + 尊 · xưng + tôn nghĩa thành phần: xưng + tôn