稱悲 chēng bēi · xưng bi Hán Việt: xưng bi · Pinyin: chēng bēi Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 悲 (bi)Pinyinchēng bēiHán Việtxưng biCấu tạo稱 + 悲 · xưng + bi nghĩa thành phần: xưng + bi