稱早 chēng zǎo · xưng tảo Hán Việt: xưng tảo · Pinyin: chēng zǎo Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 早 (tảo)Pinyinchēng zǎoHán Việtxưng tảoCấu tạo稱 + 早 · xưng + tảo nghĩa thành phần: xưng + tảo