稱時 chēng shí · xưng thì Hán Việt: xưng thì · Pinyin: chēng shí Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 時 (thì)Pinyinchēng shíHán Việtxưng thìCấu tạo稱 + 時 · xưng + thì nghĩa thành phần: xưng + thì