稱王
xưng vương
Hán Việt: xưng vương
Tổng quan
xưng vương
Nghĩa
Việt
- Cihui xưng vương
- Cihui hư Xưng đế 稱帝. xưng vương xưng vương ☆Như Xưng đế 稱帝.
Eng
- Cihui 稱王 hēngwáng* v.o. proclaim oneself king
Hán Việt: xưng vương
xưng vương