稱玩 chēng wán · xưng ngoạn Hán Việt: xưng ngoạn · Pinyin: chēng wán Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 玩 (ngoạn)Pinyinchēng wánHán Việtxưng ngoạnCấu tạo稱 + 玩 · xưng + ngoạn nghĩa thành phần: xưng + ngoạn