稱秩 chēng zhì · xưng trật Hán Việt: xưng trật · Pinyin: chēng zhì Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 秩 (trật)Pinyinchēng zhìHán Việtxưng trậtCấu tạo稱 + 秩 · xưng + trật nghĩa thành phần: xưng + trật