稱絕 chēng jué · xưng tuyệt Hán Việt: xưng tuyệt · Pinyin: chēng jué Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 絕 (tuyệt)Pinyinchēng juéHán Việtxưng tuyệtCấu tạo稱 + 絕 · xưng + tuyệt nghĩa thành phần: xưng + tuyệt