稱縣 chēng xiàn · xưng huyền Hán Việt: xưng huyền · Pinyin: chēng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 縣 (huyền)Pinyinchēng xiànHán Việtxưng huyềnCấu tạo稱 + 縣 · xưng + huyền nghĩa thành phần: xưng + huyền