稱績 chēng jì · xưng tích Hán Việt: xưng tích · Pinyin: chēng jì Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 績 (tích)Pinyinchēng jìHán Việtxưng tíchCấu tạo稱 + 績 · xưng + tích nghĩa thành phần: xưng + tích