稱美 chēng měi · xưng mĩ Hán Việt: xưng mĩ · Pinyin: chēng měi Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 美 (mĩ)Pinyinchēng měiHán Việtxưng mĩCấu tạo稱 + 美 · xưng + mĩ nghĩa thành phần: xưng + mĩ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 稱揚人或事的美善。《禮記.祭統》:「銘之義,稱美不稱惡。」EngCihui 稱美 hēngměi v. praise