稱羨 xưng tiện Hán Việt: xưng tiện Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 羨 (tiện)Hán Việtxưng tiệnCấu tạo稱 + 羨 · xưng + tiện nghĩa thành phần: xưng + tiện