稱舉 chēng jǔ · xưng cử Hán Việt: xưng cử · Pinyin: chēng jǔ Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 舉 (cử)Pinyinchēng jǔHán Việtxưng cửCấu tạo稱 + 舉 · xưng + cử nghĩa thành phần: xưng + cử Nghĩa ViệtCihui ưa ra để làm bằng cớ. xưng cử xưng cử ☆Đưa ra để làm bằng cớ.