稱託 chēng tuō · xưng thác Hán Việt: xưng thác · Pinyin: chēng tuō Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 託 (thác)Pinyinchēng tuōHán Việtxưng thácCấu tạo稱 + 託 · xưng + thác nghĩa thành phần: xưng + thác