稱訴 chēng sù · xưng tố Hán Việt: xưng tố · Pinyin: chēng sù Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 訴 (tố)Pinyinchēng sùHán Việtxưng tốCấu tạo稱 + 訴 · xưng + tố nghĩa thành phần: xưng + tố