稱說

chēng shuō xưng thuyết

Hán Việt: xưng thuyết · Pinyin: chēng shuō

Tổng quan

tuyên bố | phát biểu | gọi | đặt tên

Cấu tạo: (xưng) + (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuyên bố | phát biểu | gọi | đặt tên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 述說、陳述。《漢書.卷四九.鼂錯傳》:「太常遣錯受尚書伏生所,還,因上書稱說。」漢.劉向《列女傳.卷五.代趙夫人》:「姊引義理,稱說節禮。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陈述。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陈述。

Eng

  • CC-CEDICT to declare; to state|to call; to name
  • Cihui to declare; to state; to call; to name