稱談 chēng tán · xưng đàm Hán Việt: xưng đàm · Pinyin: chēng tán Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 談 (đàm)Pinyinchēng tánHán Việtxưng đàmCấu tạo稱 + 談 · xưng + đàm nghĩa thành phần: xưng + đàm