稱論 chēng lùn · xưng luận Hán Việt: xưng luận · Pinyin: chēng lùn Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 論 (luận)Pinyinchēng lùnHán Việtxưng luậnCấu tạo稱 + 論 · xưng + luận nghĩa thành phần: xưng + luận