稱貓 chēng māo · xưng miêu Hán Việt: xưng miêu · Pinyin: chēng māo Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 貓 (miêu)Pinyinchēng māoHán Việtxưng miêuCấu tạo稱 + 貓 · xưng + miêu nghĩa thành phần: xưng + miêu