稱重
xưng trọng
Hán Việt: xưng trọng · Pinyin: chēng zhòng
Tổng quan
cân
Nghĩa
Việt
- Cihui cân
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 称许看重; 指受到称许看重。
- Tân Hoa Tự Điển 1.称许看重。 2.指受到称许看重。
Eng
- CC-CEDICT to weigh
- Cihui to weigh
Hán Việt: xưng trọng · Pinyin: chēng zhòng
cân