稱量
xưng lượng
Hán Việt: xưng lượng · Pinyin: chēng liáng
Tổng quan
cân
Nghĩa
Việt
- Cihui cân
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 衡量;估计。
- Tân Hoa Tự Điển 1.衡量;估计。
Eng
- CC-CEDICT to weigh
- Cihui to weigh
Hán Việt: xưng lượng · Pinyin: chēng liáng
cân