稱錘 chēng chuí · xưng chuy Hán Việt: xưng chuy · Pinyin: chēng chuí Tổng quan đối tượng Cấu tạo: 稱 (xưng) + 錘 (chuy)Pinyinchēng chuíHán Việtxưng chuyCấu tạo稱 + 錘 · xưng + chuy nghĩa thành phần: xưng + chuy Nghĩa ViệtCihui đối tượng