稱顯 chēng xiǎn · xưng hiển Hán Việt: xưng hiển · Pinyin: chēng xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 顯 (hiển)Pinyinchēng xiǎnHán Việtxưng hiểnCấu tạo稱 + 顯 · xưng + hiển nghĩa thành phần: xưng + hiển