稱驗 chēng yàn · xưng nghiệm Hán Việt: xưng nghiệm · Pinyin: chēng yàn Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 驗 (nghiệm)Pinyinchēng yànHán Việtxưng nghiệmCấu tạo稱 + 驗 · xưng + nghiệm nghĩa thành phần: xưng + nghiệm