穩下 wěn xià · ổn hạ Hán Việt: ổn hạ · Pinyin: wěn xià Tổng quan Cấu tạo: 穩 (ổn) + 下 (hạ)Pinyinwěn xiàHán Việtổn hạCấu tạo穩 + 下 · ổn + hạ nghĩa thành phần: ổn + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 稳住。Tân Hoa Tự Điển 1.稳住。EngCihui 穩下 ěnxià* r.v. calm down