穩丕丕

wěn pī pī ổn phi phi

Hán Việt: ổn phi phi · Pinyin: wěn pī pī

Tổng quan

Cấu tạo: (ổn) + (phi) + (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"稳拍拍"。