穩產 wěn chǎn · ổn sản Hán Việt: ổn sản · Pinyin: wěn chǎn Tổng quan Cấu tạo: 穩 (ổn) + 產 (sản)Pinyinwěn chǎnHán Việtổn sảnCấu tạo穩 + 產 · ổn + sản nghĩa thành phần: ổn + sản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有把握地生产。Tân Hoa Tự Điển 1.有把握地生产。EngCihui 穩產 ěnchǎn n. <agr.> dependable crop