穩住

wěn zhù ổn trụ

Hán Việt: ổn trụ · Pinyin: wěn zhù

Tổng quan

ổn định

Cấu tạo: (ổn) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ổn định

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹安顿停当。多有隐瞒真情﹐骗人暂缓行动的意思。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹安顿停当。多有隐瞒真情﹐骗人暂缓行动的意思。

Eng

  • Cihui 穩住 ěnzhù* r.v. 1. make steady; consolidate 2. keep sb. from intervening in one's plans