穩受 wěn shòu · ổn thụ Hán Việt: ổn thụ · Pinyin: wěn shòu Tổng quan Cấu tạo: 穩 (ổn) + 受 (thụ)Pinyinwěn shòuHán Việtổn thụCấu tạo穩 + 受 · ổn + thụ nghĩa thành phần: ổn + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 准定受到。Tân Hoa Tự Điển 1.准定受到。