穩善 wěn shàn · ổn thiện Hán Việt: ổn thiện · Pinyin: wěn shàn Tổng quan Cấu tạo: 穩 (ổn) + 善 (thiện)Pinyinwěn shànHán Việtổn thiệnCấu tạo穩 + 善 · ổn + thiện nghĩa thành phần: ổn + thiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安稳美好; 罪恶的讳称。Tân Hoa Tự Điển 1.安稳美好。 2.罪恶的讳称。