稳地

ổn địa

Hán Việt: ổn địa

Tổng quan

yên lặng, yên tĩnh, êm ả, yên ổn, thanh bình, thanh thản

Cấu tạo: 穩 (ổn) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 yên ổn
  • Tần suất từ yên lặng, yên tĩnh, êm ả, yên ổn, thanh bình, thanh thản

Từ liên quan

Gần nghĩa

地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了 · 地产