穩坐觀風

ổn tọa quan phong

Hán Việt: ổn tọa quan phong

Tổng quan

Cấu tạo: (ổn) + (tọa) + (quan) + (phong)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 穩坐觀風 ěnzuòguānfēng id. sit on the fence (fig.)