穩子 wěn zi · ổn tử Hán Việt: ổn tử · Pinyin: wěn zi Tổng quan Cấu tạo: 穩 (ổn) + 子 (tử)Pinyinwěn ziHán Việtổn tửCấu tạo穩 + 子 · ổn + tử nghĩa thành phần: ổn + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指稻麦芒屑。Tân Hoa Tự Điển 1.指稻麦芒屑。