穩實
ổn thật
Hán Việt: ổn thật · Pinyin: wěn shí
Tổng quan
vững vàng | bình tĩnh và thực tế
Nghĩa
Việt
- Cihui vững vàng | bình tĩnh và thực tế
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 稳定踏实; 犹可靠。
- Tân Hoa Tự Điển 1.稳定踏实。 2.犹可靠。
Eng
- CC-CEDICT steady|calm and practical
- Cihui steady; calm and practical