穩審 wěn shěn · ổn thẩm Hán Việt: ổn thẩm · Pinyin: wěn shěn Tổng quan Cấu tạo: 穩 (ổn) + 審 (thẩm)Pinyinwěn shěnHán Việtổn thẩmCấu tạo穩 + 審 · ổn + thẩm nghĩa thành phần: ổn + thẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 稳妥安详; 犹详察。Tân Hoa Tự Điển 1.稳妥安详。 2.犹详察。