穩展 wěn zhǎn · ổn triển Hán Việt: ổn triển · Pinyin: wěn zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 穩 (ổn) + 展 (triển)Pinyinwěn zhǎnHán Việtổn triểnCấu tạo穩 + 展 · ổn + triển nghĩa thành phần: ổn + triển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阿魏的根名。见明李时珍《本草纲目.木一.阿魏》。Tân Hoa Tự Điển 1.阿魏的根名。见明李时珍《本草纲目.木一.阿魏》。