穩帖

wěn tiē ổn thiếp

Hán Việt: ổn thiếp · Pinyin: wěn tiē

Tổng quan

Cấu tạo: (ổn) + (thiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 稳当;稳当妥帖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.稳当;稳当妥帖。

Eng

  • Cihui 穩帖 ěntiē s.v. <wr.> safe; secure ◆v. appease