穩帖
ổn thiếp
Hán Việt: ổn thiếp · Pinyin: wěn tiē
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 稳当;稳当妥帖。
- Tân Hoa Tự Điển 1.稳当;稳当妥帖。
Eng
- Cihui 穩帖 ěntiē s.v. <wr.> safe; secure ◆v. appease
Hán Việt: ổn thiếp · Pinyin: wěn tiē