穩情 wěn qíng · ổn tình Hán Việt: ổn tình · Pinyin: wěn qíng Tổng quan Cấu tạo: 穩 (ổn) + 情 (tình)Pinyinwěn qíngHán Việtổn tìnhCấu tạo穩 + 情 · ổn + tình nghĩa thành phần: ổn + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"稳情取"。