穩慎 wěn shèn · ổn thận Hán Việt: ổn thận · Pinyin: wěn shèn Tổng quan Cấu tạo: 穩 (ổn) + 慎 (thận)Pinyinwěn shènHán Việtổn thậnCấu tạo穩 + 慎 · ổn + thận nghĩa thành phần: ổn + thận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 稳重谨慎。Tân Hoa Tự Điển 1.稳重谨慎。