穩拍拍

wěn pāi pāi ổn phách phách

Hán Việt: ổn phách phách · Pinyin: wěn pāi pāi

Tổng quan

Cấu tạo: (ổn) + (phách) + (phách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"稳丕丕"; 稳稳地。拍拍﹐后缀﹐无义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"稳丕丕"。 2.稳稳地。拍拍﹐后缀﹐无义。