穩浹

wěn jiā ổn tiếp

Hán Việt: ổn tiếp · Pinyin: wěn jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (ổn) + (tiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓十分有把握。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓十分有把握。