穩熟

wěn shú ổn thục

Hán Việt: ổn thục · Pinyin: wěn shú

Tổng quan

Cấu tạo: (ổn) + (thục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹香甜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹香甜。