穩疾 wěn jí · ổn tật Hán Việt: ổn tật · Pinyin: wěn jí Tổng quan Cấu tạo: 穩 (ổn) + 疾 (tật)Pinyinwěn jíHán Việtổn tậtCấu tạo穩 + 疾 · ổn + tật nghĩa thành phần: ổn + tật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安稳而快速。Tân Hoa Tự Điển 1.安稳而快速。