穩神 ổn thần Hán Việt: ổn thần Tổng quan Cấu tạo: 穩 (ổn) + 神 (thần)Hán Việtổn thầnCấu tạo穩 + 神 · ổn + thần nghĩa thành phần: ổn + thần Nghĩa EngCihui 穩神 ěnshén v.o. calm the nerves