穩稱

wěn chēng ổn xưng

Hán Việt: ổn xưng · Pinyin: wěn chēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ổn) + (xưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 匀称; 妥帖工稳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.匀称。 2.妥帖工稳。