稳稳当当

wěn wěn dāng dāngổn ổn đương đương

Hán Việt: ổn ổn đương đương · Pinyin: wěn wěn dāng dāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.安稳貌。 2.形容顺利﹐有把握。

Cấu tạo: 穩 (ổn) + 穩 (ổn) + 當 (đương) + 當 (đương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 an toàn
  • Biên soạn r.f. 1. stable 2. well/safely handled 3. safe and secure

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.安稳貌。 2.形容顺利﹐有把握。

Eng

  • Cihui 穩穩當當 ěnwěndāngdāng r.f. 1. stable 2. well/safely handled 3. safe and secure
  • Tần suất từ r.f. 1. stable 2. well/safely handled 3. safe and secure

Từ liên quan

Gần nghĩa

稳稳固固 · 当当车 · 稳稳静静 · 稳稳妥妥 · 稳稳安安 · 稳稳扎扎 · 稳稳沉沉 · 稳稳重重