稳稳沉沉 wěn wěn chén chén·ổn ổn trầm trầm Hán Việt: ổn ổn trầm trầm · Pinyin: wěn wěn chén chén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.稳定沉着的样子。 Cấu tạo: 穩 (ổn) + 穩 (ổn) + 沉 (trầm) + 沉 (trầm)Pinyinwěn wěn chén chénHán Việtổn ổn trầm trầmCấu tạo穩 + 穩 + 沉 + 沉 · ổn + ổn + trầm + trầm nghĩa thành phần: ổn + ổn + trầm + trầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.稳定沉着的样子。 Từ liên quan Gần nghĩa沉沉入睡 · 稳稳固固 · 沉沉不乐的 · 沉沉的 · 稳稳静静 · 稳稳当当 · 沉沉稳稳 · 稳稳妥妥